chữ nhật

chữ nhật

Mặt bàn này có hình dạng chữ nhật.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng như chữ "nhật" trong chữ Hán: Dùng để miêu tả hình dạng bốn góc vuông, hai cặp cạnh đối diện song song bằng nhau, trong đó các cạnh liền kề thường độ dài khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mặt bàn này hình dạng chữ nhật.
    • ấy mua một tấm gương chữ nhật để treo trong phòng khách.
    • Khu vườn phía sau nhà tôi gần như một hình chữ nhật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hình chữ nhật": Danh từ chỉ một hình học phẳng cụ thể, một tứ giác bốn góc vuông.
    • Diện tích hình chữ nhật được tính bằng chiều dài nhân chiều rộng.
Biến thể từ liên quan
  • Hình chữ nhật (danh từ): Tên gọi của hình học đặc điểm "chữ nhật".
  • Chữ nhật cân: Cụm từ ít dùng, có thể chỉ hình chữ nhật các cạnh liền kề bằng nhau (tức là hình vuông).
  • Vuông chữ nhật: Cách nói dân gian, không chính thức, để chỉ hình chữ nhật.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Hình tứ giác vuông: Cách gọi nhấn mạnh vào đặc điểm bốn góc vuông.
  • Hình bình hành vuông: Cách gọi nhấn mạnh vào việc một hình bình hành góc vuông.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chữ nhật" hầu như luôn đi kèm với từ "hình" để tạo thành danh từ "hình chữ nhật". Khi dùng độc lập như một tính từ ( dụ: ), vẫn ngầm hiểu " hình chữ nhật".
  • Đây một thuật ngữ hình học thông dụng, xuất phát từ việc so sánh hình dạng với chữ Hán "日" (nhật).

Từ chứa "chữ nhật"